Bản dịch của từ 𭏀 trong tiếng Việt

𭏀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄚˊ ㄕˊ ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𭏀 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là あしだ, 足駄: loại guốc gỗ cao răng dùng đi trong ngày mưa, giúp tránh nước bẩn, giống như guốc mưa của người Việt.

〈日本释义〉读音あしだ,足駄(雨天穿的高齿木屐)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭏀
Bính âm:
【ㄚˊ ㄕˊ ㄉㄚˊ】【A CHI ĐÀ】
Hình thái radical:
⿰,垂,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép