Bản dịch của từ 𭏉 trong tiếng Việt

𭏉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𭏉 (Danh từ)

tán
01

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với '' (đất đắp, bờ đất) – dễ nhớ như 'đoan' đất, nơi đất được đắp lên tạo thành bờ hoặc nền.

〈古壮字〉同“埮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭏉
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐOAN】
Hình thái radical:
⿰,土,畓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép