Bản dịch của từ 𭏎 trong tiếng Việt
𭏎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𭏎 (Danh từ)
【jī】
01
Theo 'Ngũ giáo chương thông lộ ký': chữ này đọc là '蹀~' (đọc là '陀抛'), chỉ trò chơi dân gian có khoảng năm trăm người cùng tham gia, thi đua và xem nhau.
《五教章通路记》:蹀~音陀抛博戏也一连五百衆人谊竞异而观之
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '기', thường dùng làm chữ trong tên người, ví dụ như '尹~'.
〈韩国释义〉读音기,人名用字。尹~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
