Bản dịch của từ 𭐋 trong tiếng Việt

𭐋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𭐋 (Danh từ)

01

Có thể đồng nghĩa với chữ “” (hạch), nghĩa là khe núi, vực sâu (nhớ như 'hạch' là khe sâu giữa núi).

或同“壑”。《一切经音义 (No. 2128(慧琳撰 )》原文1:“~,呼各反,亦作𭭬,经作𭭬俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭐋
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠCH】
Hình thái radical:
⿱,豁,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép