ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭐎
Bảng phân tích âm vị 𭐎
Wén
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Dốc sức vung tay áo, như muốn lật đổ núi sông. (Hình ảnh mạnh mẽ, như người Việt thường nói 'vung tay như chém gió')
〈韩国释义〉奋长袖飜山河。顿蔚~跜不能已。貂蝉欹侧玉带斜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép