(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “皴” chỉ tình trạng da khô nứt nẻ, như da tay bị nẻ mùa đông (nhớ chữ “thốn” là da khô nẻ, dễ liên tưởng đến “thốn” đau)
〈韩国释义〉同“皴”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THỐN】
Hình thái radical:
⿰,夋,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
夊
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép