Bản dịch của từ 𭑂 trong tiếng Việt

𭑂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𭑂 (Danh từ)

xià
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Hạ) – tên một mùa trong năm, dễ nhớ như mùa hè nóng bức của Việt Nam.

同“夏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑂
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿱,九,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép