Bản dịch của từ 𭑗 trong tiếng Việt

𭑗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𭑗 (Danh từ)

yān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (khói, hơi), do lỗi viết sai từ chữ “” (nóng). Nhớ như khói bay lên, giống như “yên” (yên tĩnh) nhưng là khói.

同“烟”,从“㷑”错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑗
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿱,大,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép