Bản dịch của từ 𭑧 trong tiếng Việt

𭑧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭑧 (Danh từ)

niáng
01

Cách gọi thân mật, gần gũi của mẹ hoặc người mẹ trong gia đình (như 'mẹ hiền', dễ nhớ vì 'nương' gần âm với 'nàng' trong tiếng Việt).

同“娘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑧
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,女,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép