Bản dịch của từ 𭑫 trong tiếng Việt

𭑫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𭑫 (Danh từ)

méi
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'meh', nghĩa là mẹ, mẹ ruột (giống như tiếng mẹ trong tiếng Việt dễ nhớ).

〈古壮字〉读音meh,母亲,妈妈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭑫
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MẺ】
Hình thái radical:
⿰,女,乜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép