Bản dịch của từ 𭒳 trong tiếng Việt
𭒳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭒳 (Tính từ)
【jí】
01
Cùng nghĩa với chữ “嫉” (ghen tỵ, đố kỵ); nhớ đến cảm giác ganh ghét trong cuộc sống hàng ngày như khi thấy người khác thành công mà mình không được, dễ nhớ vì âm gần giống “tật” (tật xấu) trong tiếng Việt.
同“嫉”。见《法苑义镜》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
