ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭓉
Bảng phân tích âm vị 𭓉
N/A
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là cing, chỉ con ruột, con đẻ thật sự: 𭒹~ (con ruột). (Dễ nhớ: 'cing' như 'con cưng' ruột thịt.)
〈古壮字〉读音cing,亲生(儿女):𭒹~(亲生儿女)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép