ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭓓
Bảng phân tích âm vị 𭓓
Yò
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'yoq', nghĩa là không khéo léo, kém cỏi, yếu đuối (dễ nhớ như từ 'yếu' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音yoq,不干练、差的、弱的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép