Bản dịch của từ 𭓜 trong tiếng Việt

𭓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭓜 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như chữ '', chỉ loại nước hoặc dòng nước chảy (nhớ đến 'sương' như hơi nước mờ ảo trên lá).

同“湩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓜
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【SƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,孚,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép