(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ định hình của nước Sở, là bậc thầy của muôn đời, nơi trang nghiêm của Văn Miếu, tường rào sạch sẽ, nơi Khổng Tử ngồi, trước sau có Yên Tửng.
〈韩国释义〉楚国文字隶定字。百世之宗师也,文庙~墙肃清之地,夫子在座,颜曾后前。
Ví dụ
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
宀
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép