Bản dịch của từ 𭓪 trong tiếng Việt

𭓪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

𭓪 (Tính từ)

guàng
01

〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là gvangq, nghĩa là rộng lớn, bao la như cánh đồng rộng mênh mông (dễ nhớ vì 'quảng' giống 'rộng').

〈古壮字〉读音gvangq,宽广,广大,宽阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓪
Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép