Bản dịch của từ 𭓫 trong tiếng Việt

𭓫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𭓫 (Danh từ)

bīn
01

Cùng nghĩa với “” (khách mời, người đến chơi nhà – dễ nhớ như khách “tân” đến nhà bạn).

同“宾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓫
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿱,宀,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép