Bản dịch của từ 𭕇 trong tiếng Việt

𭕇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

𭕇 (Tính từ)

tiǎn
01

Giống như chữ “” (thiểm) - nghĩa là cảm thấy không xứng đáng, ngại ngùng (nhớ câu thành ngữ “thiểm nhục” nghĩa là xấu hổ)

同“忝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕇
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
Hình thái radical:
⿱,天,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép