(Chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể liên quan đến địa danh hoặc thuật ngữ cổ Hàn Quốc) Một thuật ngữ cổ trong văn bản Hàn Quốc, khó dịch chính xác; nhớ như một từ bí ẩn trong lịch sử.
〈韩国释义〉膂属玆寇警予罹播越列郡风靡八方瓦裂~鸠武旅以遏横。
Ví dụ
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,畗,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
尢
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép