Bản dịch của từ 𭕕 trong tiếng Việt

𭕕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭕕 (Danh từ)

01

(Theo tiếng Việt Nam) phân bón, chất bón cho cây trồng; nhớ cách đọc 'bwnh' như 'bùn' để dễ nhớ phân bón giúp cây xanh tươi.

〈越南释义〉读音bwnh,粪;肥料。𬿇𭻛~𭆛𪽖:他挑肥料下田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭕕
Bính âm:
【ㄅㄨㄣˋ】【BÙN】
Hình thái radical:
⿸,尸,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép