Bản dịch của từ 𭕪 trong tiếng Việt

𭕪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuā

ㄕㄨㄚN/AN/AN/A

𭕪 (Động từ)

shuā
01

Cùng nghĩa với 'chải', dùng để chỉ hành động quét hoặc lau sạch (như chải răng, quét nhà).

同“刷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕪
Bính âm:
【shuā】【ㄕㄨㄚ】【XOÁT】
Hình thái radical:
⿸,尸,師
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép