Bản dịch của từ 𭕴 trong tiếng Việt

𭕴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𭕴 (Danh từ)

xiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tiên) – chỉ người có thần tiên, sống lâu, có phép thuật, thường thấy trong truyện cổ tích Việt Nam.

同“仙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕴
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,⿸,尸,言,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép