Bản dịch của từ 𭕵 trong tiếng Việt

𭕵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭕵 (Danh từ)

míng
01

Giống như chữ 𡲙, thường dùng để chỉ sự sáng rõ, minh bạch (như ánh sáng chiếu rọi).

同“𡲙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕵
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿸,尸,湮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép