Bản dịch của từ 𭕸 trong tiếng Việt

𭕸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭕸 (Danh từ)

wǎng
01

Theo sách 'Thích Thị Kỷ Cổ Lược': chỉ việc nghỉ hưu rồi qua đời, như câu chuyện về một người đã nghỉ hưu rồi qua đời trong thời gian ngắn.

《释氏稽古略》:致仕遂薨中广小~贞元三年西夏丙子 绍兴二十六年金改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕸
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,林,吕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép