Bản dịch của từ 𭗀 trong tiếng Việt

𭗀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭗀 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Có thể là chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như trong văn bản cổ ghi lại tên người có chữ này.

〈韩国释义〉疑为韩国人名用字。《訥庵先生文集》原文:⋯氏士人應辰之女孝順善事姑人以雙美稱生三男岦~⋯。

Ví dụ
𭗀
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,山,哲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép