Bản dịch của từ 𭗅 trong tiếng Việt
𭗅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𭗅 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tài liệu lịch sử về cuộc đấu tranh văn hóa, ví dụ như ghi chép về truyền thừa các vật trang sức như trâm cài (giúp nhớ: '簪缕' là trâm cài và dây trang sức liên tục truyền lại).
〈韩国释义〉《文化斗争史资料集》原文:⋯簪缕相继传至讳致~⋯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
