Bản dịch của từ 𭗅 trong tiếng Việt

𭗅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭗅 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tài liệu lịch sử về cuộc đấu tranh văn hóa, ví dụ như ghi chép về truyền thừa các vật trang sức như trâm cài (giúp nhớ: '簪缕' là trâm cài và dây trang sức liên tục truyền lại).

〈韩国释义〉《文化斗争史资料集》原文:⋯簪缕相继传至讳致~⋯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗅
Bính âm:
【???】
Hình thái radical:
⿱,山,孫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép