ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭗜
Bảng phân tích âm vị 𭗜
Wéi
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người dẫn đường trước khi đến biển, như sư trắng mây dẫn lối, đi lên vách đá phía đông, vượt qua một mỏm đá nhô ra.
〈韩国释义〉白云僧及海眼前导。缘东崖而上。越一崭~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép