Bản dịch của từ 𭗱 trong tiếng Việt

𭗱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𭗱 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Nước mắt chảy dài ướt đẫm áo, như khi xúc động hoặc buồn bã sâu sắc. (Hình ảnh nước mắt tuôn dài như suối, dễ nhớ với từ 'lệ' trong tiếng Việt)

〈韩国释义〉泪长流兮沾襟。虏嶂~兮四围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗱
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿱,隨,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép