Bản dịch của từ 𭗵 trong tiếng Việt
𭗵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𭗵 (Danh từ)
【shè】
01
〔Núi 𭗵〕cùng nghĩa với “摄山”, tên một ngọn núi. (Ghi nhớ: 𭗵 giống chữ 摄, là tên núi, dễ liên tưởng đến núi Thiết)
〔𭗵山〕同“摄山”。山名。见于:南朝寺考〔民国三十三年(1944)普慧大藏经刊行会校印本:附编一:梁京寺记佚名撰大正藏刊本::附编二:寺塔记唐段成式撰大正藏刊本〕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
