Bản dịch của từ 𭗽 trong tiếng Việt

𭗽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𭗽 (Danh từ)

zāi
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) thiên tai, tai họa trời đất như bão lụt, động đất (nhớ câu 'tai ương từ trời giáng xuống')

〈韩国释义〉~災,即天灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Hình thái radical:
⿱,巛,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép