ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭗽
Bảng phân tích âm vị 𭗽
Zāi
(theo nghĩa Hàn Quốc) thiên tai, tai họa trời đất như bão lụt, động đất (nhớ câu 'tai ương từ trời giáng xuống')
〈韩国释义〉~災,即天灾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép