Bản dịch của từ 𭘂 trong tiếng Việt

𭘂

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭘂 (Từ tượng thanh)

luó
01

Âm thanh lặp lại như tiếng la, giống như tiếng rao hoặc tiếng gọi trong kinh Phật, dễ nhớ như tiếng 'la la' vang vọng trong chùa.

《大方广佛华严经随疏演义钞》:啰~此二小近声相滥者同叠韵故五若顺无尘下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘂
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿹,⺄,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép