Bản dịch của từ 𭘃 trong tiếng Việt

𭘃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𭘃 (Động từ)

nòng
01

Giống như 'nòng', nghĩa là làm, chơi, nghịch (như trong câu 'nòng đồ chơi').

同“弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭘃
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÒNG】
Hình thái radical:
⿱,工,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép