Bản dịch của từ 𭘑 trong tiếng Việt

𭘑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𭘑 (Danh từ)

01

Con hổ - loài thú dữ, vua rừng xanh (giúp nhớ: hổ là chúa sơn lâm, tiếng Việt thường dùng trong thành ngữ như 'hổ báo').

同“虎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭘑
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Hình thái radical:
⿸,𠂆,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép