Bản dịch của từ 𭘜 trong tiếng Việt
𭘜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭘜 (Danh từ)
【guǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'quang', chỉ mầm tỏi non như cô bé giúp việc nhỏ giật mình khi thấy. Áo trắng đối lập với xanh, da ngọc thơm vẫn còn ướt. Một bát nước trong, vài quân cờ, không lẫn bụi bặm, không bị hút gì cả.
〈韩国释义〉读音광,小婢翻驚蒜早芽。縞衣靑~相對立,玉骨香肌猶自浥。淸水一盌碁數枚,微塵不雜何所吸?
Ví dụ
