Bản dịch của từ 𭘪 trong tiếng Việt

𭘪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭘪 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Khoản phí bằng bạc khoảng 6.860 lượng dùng cho nguyên liệu và công sức làm quần áo cho bếp núc.

〈韩国释义〉件该费银六千八百六十余两厨役衣~工料银。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘪
Hình thái radical:
⿰,巾,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép