ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭘳
Bảng phân tích âm vị 𭘳
Yì
Cùng nghĩa với “裔” (dực), thường dùng trong các văn bản cổ như 《诸经要集》; dễ nhớ như từ “dực” trong “cánh dực” giúp liên tưởng đến sự nối tiếp, hậu duệ.
同“裔”。见《诸经要集》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép