Bản dịch của từ 𭘶 trong tiếng Việt
𭘶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭘶 (Danh từ)
【wèi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chàng trai mạnh mẽ, như người con trai oai vệ đứng trên cao quan sát mọi vật xung quanh, biểu tượng cho sự sâu sắc và nhân hậu.
〈韩国释义〉儿郎伟抛梁南高阁观物物涵帡~深仁凮先一路吏庭长日送清淡儿郎伟抛梁西翼翼琹轩白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
