Bản dịch của từ 𭘶 trong tiếng Việt

𭘶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭘶 (Danh từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chàng trai mạnh mẽ, như người con trai oai vệ đứng trên cao quan sát mọi vật xung quanh, biểu tượng cho sự sâu sắc và nhân hậu.

〈韩国释义〉儿郎伟抛梁南高阁观物物涵帡~深仁凮先一路吏庭长日送清淡儿郎伟抛梁西翼翼琹轩白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘶
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,巾,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép