Bản dịch của từ 𭙃 trong tiếng Việt

𭙃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𭙃 (Tính từ)

réng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là rengx, nghĩa là khô hạn, hạn hán (dễ nhớ như 'rengx' nghe giống 'rừng' mà rừng khô hạn).

〈古壮字〉读音rengx,旱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙃
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHĂNG】
Hình thái radical:
⿰,干,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép