Bản dịch của từ 𭙈 trong tiếng Việt

𭙈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭙈 (Tính từ)

huàn
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như “ảo” (giống như trong ảo ảnh, mơ màng). Dễ nhớ như từ “hoàn” trong “hoàn hảo” nhưng ở đây mang nghĩa mơ hồ, không thật.

〈韩国释义〉同“幻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙈
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿱,幺,𠃌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép