Bản dịch của từ 𭙕 trong tiếng Việt

𭙕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𭙕 (Động từ)

chì
01

Cùng nghĩa với '' (chỉ trích, đuổi đi) – nhớ 'xích' như xích mích, đuổi ra ngoài.

同“斥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '' (cọ xát) – liên tưởng đến việc 'mô' () là chà xát, '𭙕' là biến thể đơn giản hơn.

“摩”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭙕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿸,广,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép