Bản dịch của từ 𭙖 trong tiếng Việt

𭙖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𭙖 (Tính từ)

yāo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “yêu” – quái vật, ma quái (dễ nhớ như từ 'yêu quái' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“妖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭙖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Hình thái radical:
⿸,广,夭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép