ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭙘
Bảng phân tích âm vị 𭙘
Xù
Giống như chữ “序” (tự), nghĩa là thứ tự, sắp xếp theo trình tự (như trong câu “thứ tự sắp xếp rõ ràng”)
同“序”。见《竺仙和尚语录》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép