Bản dịch của từ 𭙜 trong tiếng Việt
𭙜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𭙜 (Danh từ)
【yǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ “庾” (kho thóc, kho chứa) – dễ nhớ như kho lúa của làng Việt.
同“庾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Giải nghĩa Hàn Quốc) Tước hiệu của tổ tiên vua Silla, như Cao Tổ ~ Vự Liêm từng làm thái tổ dưới vua Kính Thuận.
〈韩国释义〉新罗大补阏智之后高祖~庾廉从敬顺王为太祖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
