(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “厥” trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc chỉ định (ví dụ: “của nó”, “của người đó”); nhớ chữ này như “quyệt” để dễ liên tưởng với “quyền” (quyền sở hữu).
〈韩国释义〉同“厥”。
Ví dụ
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYỆT】
Hình thái radical:
⿸,广,⿰,𢆉,⿸,巳,𡿨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép