Bản dịch của từ 𭙷 trong tiếng Việt

𭙷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𭙷 (Danh từ)

wán
01

Theo 'Đa La Diệp Ký': tên người họ Kỳ Lỵ Đà, cũng có nghĩa là phiền não, cũng gọi là khổ (giúp nhớ: 'hoạn' nghe giống 'hoạn nạn', liên quan đến phiền não, khổ đau).

《多罗叶记》:舍瞿昙孙机梨者~瞿昙者姓基利陀此云烦恼亦云苦已上二比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙷
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿸,广,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép