Bản dịch của từ 𭚭 trong tiếng Việt

𭚭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nún

ㄋㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭚭 (Danh từ)

nún
01

〈chữ cổ của người Tráng〉nốt sần do côn trùng cắn hoặc vết máu trên da sau khi bị roi đánh (giống như những mảng da nổi lên, dễ nhớ như 'nôn' lên mụn đỏ trên da). Ví dụ: trên người bị roi đánh xuất hiện những vết máu đỏ như nốt sần.

〈古壮字〉读音nwnj,被虫咬起的疙瘩或被鞭子打后皮肤引起的血痕。𮜴𬻳𭡚𬻏。身上挨鞭子抽起了血痕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚭
Bính âm:
【nún】【ㄋㄨㄣˊ】【NÔN】
Hình thái radical:
⿰,引,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép