Bản dịch của từ 𭚭 trong tiếng Việt
𭚭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nún | ㄋㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭚭 (Danh từ)
【nún】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉nốt sần do côn trùng cắn hoặc vết máu trên da sau khi bị roi đánh (giống như những mảng da nổi lên, dễ nhớ như 'nôn' lên mụn đỏ trên da). Ví dụ: trên người bị roi đánh xuất hiện những vết máu đỏ như nốt sần.
〈古壮字〉读音nwnj,被虫咬起的疙瘩或被鞭子打后皮肤引起的血痕。𮜴𬻳𭡚𬻏。身上挨鞭子抽起了血痕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
