Bản dịch của từ 𭛃 trong tiếng Việt

𭛃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𭛃 (Động từ)

ài
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'ái', nghĩa là không muốn, không cần (như 'không muốn có mặt, không muốn xấu hổ')

〈古壮字〉读音aek,不要(脸):~𫖂(不要脸,丢人)。

Ví dụ
𭛃
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,弓,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép