Bản dịch của từ 𭛥 trong tiếng Việt
𭛥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭛥 (Danh từ)
【lán】
01
Theo nguyên văn kinh điển Phật giáo, 'lân' chỉ ba điều tốt đẹp: một là núi sâu thung lũng xa, hai là sự tinh tấn của hành giả tu hành, ba là nơi tu hành thanh tịnh như 'lan' (hoa lan) thơm ngát trong rừng (gợi nhớ '蘭若' - nơi tu hành yên tĩnh).
《大正新脩大藏經 諸宗部 觀心論疏》原文:好處有三。一深山遠谷。二頭陀抖擻。三蘭若~藍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
