Bản dịch của từ 𭛱 trong tiếng Việt

𭛱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭛱 (Danh từ)

miàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'miàn', chỉ việc chiếm đất tốt may mắn trên đồi cùng khí trời trong tháng.

〈韩国释义〉读音miàn,塞今则吉地幸占于同冈~偭事将于月内同气之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛱
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
Hình thái radical:
⿰,彳,靣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép