Bản dịch của từ 𭛹 trong tiếng Việt
𭛹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𭛹 (Danh từ)
【tiáo】
01
Cùng nghĩa với chữ “条” (điều), dùng để chỉ một đoạn, một sợi hoặc một phần của vật gì đó (như một chiếc lá, một con đường). Ví dụ: “một điều dây” như “một sợi dây” dễ nhớ vì “điều” và “dây” đều có âm gần nhau.
同“条”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
